Nghĩa của từ "photography equipment" trong tiếng Việt
"photography equipment" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
photography equipment
US /fəˈtɑː.ɡrə.fi ɪˈkwɪp.mənt/
UK /fəˈtɒɡ.rə.fi ɪˈkwɪp.mənt/
Danh từ
thiết bị nhiếp ảnh, dụng cụ chụp ảnh
the set of tools and devices used for taking, developing, and printing photographs, such as cameras, lenses, and tripods
Ví dụ:
•
Professional photography equipment can be very expensive.
Thiết bị nhiếp ảnh chuyên nghiệp có thể rất đắt tiền.
•
He packed all his photography equipment into a sturdy bag.
Anh ấy đã đóng gói tất cả thiết bị chụp ảnh của mình vào một chiếc túi chắc chắn.